hội nghị
- Danh từ:
- Cuộc họp quan trọng, có tính chất chính thức, để bàn bạc, thảo luận về những vấn đề lớn, có ý nghĩa chung: "Hội nghị" chỉ một cuộc họp được tổ chức có quy mô, thường với nhiều đại biểu tham dự, nhằm giải quyết các vấn đề quan trọng thuộc một lĩnh vực cụ thể hoặc chung.
- Danh từ:
- Hội nghị thượng đỉnh sẽ bàn về các vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Công ty chúng tôi vừa tổ chức một hội nghị khách hàng rất thành công.
- Hội nghị đã thông qua nhiều nghị quyết quan trọng.
"chủ trì hội nghị": đảm nhiệm vai trò lãnh đạo, điều hành một hội nghị.
- Bộ trưởng sẽ chủ trì hội nghị tổng kết năm nay.
"tổ chức hội nghị": tiến hành các công việc chuẩn bị và thực hiện để diễn ra một hội nghị.
- Ban tổ chức đang gấp rút chuẩn bị để tổ chức hội nghị quốc tế.
"hội nghị bàn tròn": chỉ một cuộc họp mà các đại biểu ngồi thảo luận theo hình vòng tròn, thể hiện tính chất bình đẳng trong trao đổi ý kiến.
- Hội nghị bàn tròn tạo điều kiện cho mọi người phát biểu tự do.
Hội thảo (danh từ): cuộc họp mang tính chất nghiên cứu, trao đổi học thuật chuyên sâu về một đề tài cụ thể.
- Hội thảo khoa học tập trung vào các giải pháp công nghệ mới.
Đại hội (danh từ): cuộc họp lớn, có quy mô rộng rãi, thường là của một tổ chức, để bầu cử hoặc quyết định những vấn đề hệ trọng.
- Đại hội đại biểu toàn quốc được tổ chức năm năm một lần.
- Cuộc họp: chỉ chung một buổi gặp mặt để bàn bạc công việc (nhưng thường có phạm vi và tính chất ít trang trọng hơn "hội nghị").
- Phiên họp: một buổi làm việc cụ thể trong khuôn khổ một kỳ họp, hội nghị.
Khai mạc hội nghị: bắt đầu, mở đầu một hội nghị một cách chính thức.
- Lễ khai mạc hội nghị diễn ra vào sáng thứ Hai.
Bế mạc hội nghị: kết thúc, chấm dứt một hội nghị một cách chính thức.
- Sau ba ngày làm việc, hội nghị đã bế mạc trong không khí phấn khởi.
Nghị quyết hội nghị: văn bản ghi lại những quyết định, chủ trương đã được thông qua tại hội nghị.
- Nghị quyết hội nghị sẽ được phổ biến rộng rãi đến các đơn vị.
(Từ "hội nghị" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ đi kèm thường mang tính thuật ngữ, cụm danh từ chuyên biệt.)
- dt (H. nghị: bàn bạc) Cuộc họp quan trọng để bàn những vấn đề lớn: Hội nghị đã tiến hành dưới sự chủ toạ của Hồ Chủ tịch (Trg-chinh).